Skip to content

Thuật ngữ chuyên ngành ​

TÓM TẮT

Bảng thuật ngữ giúp developer mới nắm bắt nhanh các khái niệm nghiệp vụ, kỹ thuật ML, và workforce planning trong hệ thống BoxMe Forecast.

Nghiệp vụ Fulfillment ​

Thuật ngữTiếng ViệtMô tả
BSINMã sản phẩmBoxMe SKU Identification Number — mã nhận diện sản phẩm nội bộ
WLUĐơn vị khối lượng công việcWorkload Unit — đo lường khối lượng công việc đã tính trọng số complexity
UPHĐơn vị từng giờUnits Per Hour — năng suất ấn phẩm/giờ của nhân viên
OHLGiới hạn xử lý đơnOrder Handling Limit — giới hạn xử lý đơn hàng theo khách hàng
CTVCộng tác viênNhân viên thời vụ/bán thời gian
FCTrung tâm hoàn tấtFulfillment Center — kho hoàn tất đơn hàng
PickingLấy hàngQuá trình lấy sản phẩm từ kệ kho
PackingĐóng góiQuá trình đóng gói sản phẩm để giao
Complexity LevelMức độ phức tạpL1 (đơn giản) → L6 (rất phức tạp), ảnh hưởng WLU

Lịch Sự kiện E-commerce ​

Thuật ngữMô tả
Double DayNgày đôi (2.2, 3.3, ...10.10) — volume tăng 5-10x
Mega SaleSự kiện lớn (11.11, 12.12) — volume đỉnh điểm
PaydayNgày lương (15, 25 hàng tháng) — volume tăng 15-35%
Flash SaleGiảm giá chớp nhoáng — thường từ 1 brand/platform
Event TierMức sự kiện: 0 (bình thường), 1 (nhỏ), 2 (trung bình), 3 (lớn)
DayTypeLoại ngày: NORMAL, MINI_SPIKE, DOUBLE_DAY, MEGA_SALE

ML & Forecast ​

Thuật ngữMô tả
wMAPEweighted Mean Absolute Percentage Error — metric chính đánh giá mô hình
BiasĐộ lệch hệ thống — dự báo cao hơn hay thấp hơn thực tế
FNRFalse Negative Rate — tỷ lệ bỏ lỡ ngày có nhu cầu
MAEMean Absolute Error — sai số tuyệt đối trung bình
P10/P50/P90Phân vị dự báo — tương ứng khoảng tin cậy thấp/trung bình/cao
BAUBusiness As Usual — nhu cầu cơ bản không có sự kiện
Holt-WintersMô hình exponential smoothing có seasonal component
LightGBMGradient Boosting framework của Microsoft — mô hình chính
SegmentPhân khúc nhu cầu: zero, low, mid, high, extreme
Walk-ForwardPhương pháp backtest: train → test → shift forward → train → test
Intermittent DemandNhu cầu gián đoạn — nhiều ngày volume = 0
SKU TypePhân loại SKU: dead, intermittent, lumpy, smooth, seasonal

Workforce Planning ​

Thuật ngữMô tả
Ca SángShift sáng: 7:30-16:00
Ca ChiềuShift chiều: 14:00-22:00
Ca ĐêmShift đêm: 22:00-6:00 (chỉ trong MEGA_SALE/DOUBLE_DAY)
OTOvertime — làm thêm giờ, giới hạn bởi Luật Lao động VN
Fatigue FactorHệ số mệt mỏi — giảm năng suất khi làm nhiều ca liên tiếp
Field TableBàn phụ — mở rộng công suất khi có CTV
Standard TableBàn chính — dùng cho nhân viên chính thức
Shrinkage BufferHệ số dự phòng — tính cho nghỉ phép, đào tạo, vệ sinh

Kho (Warehouse) ​

Mã khoTênVùng
SGN01Tân TạoHCM
SGN02Bình TânHCM
SGN03Lê Minh XuânHCM
HAN01Bắc NinhHN

Tài liệu liên quan ​

BoxMe Forecast — Tài liệu kỹ thuật nội bộ